giản lược

Học thuật
Thân thiện
giản lược

Bài viết này đã được giản lược để dễ hiểu hơn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngắn gọn, súc tích: "Giản lược" mô tả cách trình bày, diễn đạt hoặc một văn bản chỉ nêu lên những điểm chính, cốt yếu nhất, bỏ qua các chi tiết không cần thiết.
    • Tổng quát, khái quát: tính chất tóm tắt những nội dung quan trọng, cơ bản.
  2. Động từ:

    • Làm cho ngắn gọn, tóm tắt: Hành động rút gọn, lược bỏ những phần không quan trọng để chỉ giữ lại phần cốt lõi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Bản báo cáo cần phải thật giản lược để người đọc nắm được ý chính.
    • Phần tóm tắt giản lượcđầu mỗi chương sách rất hữu ích.
  • Động từ:

    • Anh ấy đã giản lược bài phát biểu dài thành vài ý chính.
    • Để dễ hiểu, giáo viên thường giản lược các lý thuyết phức tạp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo lối giản lược": theo cách thức tóm tắt, chỉ nêu ý chính.

    • Bài viết được trình bày theo lối giản lược, phù hợp với độc giả bận rộn.
  • "sự giản lược hóa": quá trình hoặc hành động làm cho một cái đó trở nên đơn giản ngắn gọn hơn, đôi khi có thể làm mất đi một số sắc thái.

    • Sự giản lược hóa vấn đề đôi khi dẫn đến hiểu lầm.
Biến thể từ liên quan
  • Giản lược hóa (động từ): làm cho trở nên giản lược, đơn giản hóa.

    • Công việc của biên tập viên giản lược hóa bản thảo cho phù hợp với dung lượng tạp chí.
  • Giản yếu (tính từ): (từ , ít dùng) có nghĩa tương tự "giản lược", chỉ sự đơn giản, ngắn gọn.

  • Sơ lược (tính từ): tóm tắt qua, chỉ nêu những nét chính, thô sơ.
Từ đồng nghĩa
  • đọng: ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều ý nghĩa.
  • Súc tích: diễn đạt ngắn gọn đầy đủ, sâu sắc.
  • Tóm tắt: trình bày ngắn gọn những điểm chính.
  • Khái quát: nêu lên những đặc điểm, tính chất chung nhất.
Từ trái nghĩa
  • Chi tiết: đầy đủ các phần, các yếu tố nhỏ.
  • Tỉ mỉ: cẩn thận, kỹ lưỡng đến từng chi tiết nhỏ.
  • Dài dòng: nói hoặc viết dài, nhiều khi thừa ý.
  • Rườm rà: nhiều chi tiết, hình thức không cần thiết.
Lưu ý sử dụng
  • "Giản lược" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, hành chính hoặc biên tập văn bản khi cần nhấn mạnh tính chất ngắn gọn, chỉ giữ lại phần cốt lõi.
  • Từ này mang sắc thái trung tính hoặc tích cực khi chỉ sự chắt lọc thông tin, nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu ngụ ý sự cắt xén quá mức, làm mất đi tính đầy đủ chính xác.
giản lược

Bài viết này đã được giản lược để dễ hiểu hơn.

  1. t. Ngắn gọn gàng.